| Tên tổ chức | BANCA DI CIVIDALE SOCIETA' PER AZIONI |
| Mã quốc gia | 🇮🇹 Italy |
| Thành phố | CIVIDALE DEL FRIULI |
| Tiền tệ | EUR |
| Mã SWIFT | Chi nhánh / Thành phố | Loại | |
|---|---|---|---|
| CIVIIT2C | CIVIDALE DEL FRIULI | Trụ sở chính | |
| CIVIIT2C001 | GORIZIA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C002 | CORMONS | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C004 | TRIESTE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C005 | BIBIONE (SAN MICHELE TAGLIAMENTO) | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C010 | TREVISO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C011 | CODROIPO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C012 | BELLUNO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C013 | PORCIA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C015 | MORTEGLIANO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C016 | TRICESIMO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C017 | MESTRE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C019 | TARVISIO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C020 | PORTOGRUARO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C021 | MARTIGNACCO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C024 | REMANZACCO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C025 | CIVIDALE DEL FRIULI | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C026 | ATTIMIS | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C027 | BUTTRIO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C028 | SAN GIOVANNI AL NATISONE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C029 | SAN LEONARDO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C030 | SAN PIETRO AL NATISONE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C031 | MANZANO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C032 | POVOLETTO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C033 | TAVAGNACCO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C034 | PAVIA DI UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C035 | PREMARIACCO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C036 | UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C038 | PALMANOVA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C039 | GEMONA DEL FRIULI | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C040 | LATISANA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C042 | UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C043 | LIGNANO SABBIADORO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C044 | UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C046 | GORIZIA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C047 | GRADO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C048 | SPILIMBERGO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C049 | CERVIGNANO DEL FRIULI | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C050 | SAN VITO AL TAGLIAMENTO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C051 | SAN GIORGIO DI NOGARO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C053 | UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C056 | PORDENONE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C057 | SACILE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C058 | GRADISCA D'ISONZO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C060 | TRIESTE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C061 | MONFALCONE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C062 | AZZANO DECIMO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C064 | UDINE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C065 | TOLMEZZO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C066 | BUIA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C067 | CONEGLIANO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C068 | VITTORIO VENETO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C069 | SAN DONA' DI PIAVE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C070 | MANIAGO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C071 | SAN DANIELE DEL FRIULI | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C073 | LIDO DI JESOLO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C074 | TRIESTE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C100 | CIVIDALE DEL FRIULI | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C101 | PASIAN DI PRATO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C102 | PORDENONE | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C104 | ODERZO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C105 | CASTELFRANCO VENETO | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C106 | VICENZA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C107 | MONTEBELLUNA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C108 | PADOVA | Chi nhánh | |
| CIVIIT2C200 | CIVIDALE DEL FRIULI | Chi nhánh |
Mã SWIFT/BIC chính cho BANCA DI CIVIDALE SOCIETA' PER AZIONI tại Italy là CIVIIT2C. Sử dụng CIVIIT2C cho các khoản chuyển tiền đến Trụ sở chính.
Để gửi tiền đến BANCA DI CIVIDALE SOCIETA' PER AZIONI, hãy nhập mã SWIFT CIVIIT2C vào biểu mẫu chuyển tiền quốc tế của ngân hàng bạn.
Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng. Mã 11 ký tự thêm định danh chi nhánh gồm 3 ký tự. Nếu không chắc chắn, sử dụng mã 8 ký tự thường là an toàn.
Dữ liệu này có nguồn gốc từ các cơ quan đăng ký ngân hàng công cộng và được xác minh thường xuyên. Tuy nhiên, hãy luôn xác nhận mã SWIFT với ngân hàng của bạn trước khi thực hiện chuyển tiền.
Trước khi chuyển tiền, hãy so sánh tỷ giá với các dịch vụ này để có tỷ giá hối đoái tốt nhất.
* Liên kết liên kết. Tỷ giá và tính năng có thể khác nhau. Luôn kiểm tra trước khi chuyển.
Thực hiện các bước kiểm tra bảo mật sau trước khi bạn bắt đầu chuyển tiền quốc tế: