Mã SWIFT THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD.
Hong Kong · QUARRY BAY
| Tên tổ chức | THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD. |
| Mã quốc gia | 🇭🇰 Hong Kong |
| Thành phố | QUARRY BAY |
| Tiền tệ | HKD |
| Mã SWIFT | Chi nhánh / Thành phố | Loại | |
|---|---|---|---|
| BTFEHKHH | QUARRY BAY | Trụ sở chính | |
| BTFEHKHHAVS | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHBKK | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHBOM | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHDOH | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHDUB | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHFSA | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHIMO | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHISD | QUARRY BAY | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHKHI | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHMNL | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHRFA | HONG KONG | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHRTS | QUARRY BAY | Chi nhánh | |
| BTFEHKHHVNI | HONG KONG | Chi nhánh |
Câu hỏi thường gặp
Mã SWIFT của THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD. là gì?
Mã SWIFT/BIC chính cho THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD. tại Hong Kong là BTFEHKHH. Sử dụng BTFEHKHH cho các khoản chuyển tiền đến Trụ sở chính.
Cách sử dụng mã SWIFT của THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD.?
Để gửi tiền đến THE HSBC INSTITUTIONAL TRUST SERVICES (ASIA) LTD., hãy nhập mã SWIFT BTFEHKHH vào biểu mẫu chuyển tiền quốc tế của ngân hàng bạn.
Sự khác biệt giữa mã 8 ký tự và 11 ký tự là gì?
Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng. Mã 11 ký tự thêm định danh chi nhánh gồm 3 ký tự. Nếu không chắc chắn, sử dụng mã 8 ký tự thường là an toàn.
Mã SWIFT này có chính xác và cập nhật không?
Dữ liệu này có nguồn gốc từ các cơ quan đăng ký ngân hàng công cộng và được xác minh thường xuyên. Tuy nhiên, hãy luôn xác nhận mã SWIFT với ngân hàng của bạn trước khi thực hiện chuyển tiền.
Trước khi chuyển tiền, hãy so sánh tỷ giá với các dịch vụ này để có tỷ giá hối đoái tốt nhất.
* Liên kết liên kết. Tỷ giá và tính năng có thể khác nhau. Luôn kiểm tra trước khi chuyển.
Thực hiện các bước kiểm tra bảo mật sau trước khi bạn bắt đầu chuyển tiền quốc tế: