| Tên tổ chức | ARAB INTERNATIONAL BANK |
| Mã quốc gia | 🇪🇬 Egypt |
| Thành phố | CAIRO |
| Tiền tệ | EGP |
| Mã SWIFT | Chi nhánh / Thành phố | Loại | |
|---|---|---|---|
| ARIBEGCX | CAIRO | Trụ sở chính | |
| ARIBEGCX001 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX002 | ALEXANDRIA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX003 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX004 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX005 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX006 | PORT SAID | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX007 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX008 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX009 | 6TH OF OCTOBER | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX010 | SHEIKH ZAYED | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX011 | MAADI | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX012 | SHARM EL SHEIKH | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX013 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX014 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX015 | ALEXANDRIA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX016 | ALEXANDRIA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX017 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX018 | MANSOURA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX019 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX020 | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX021 | GIZA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCX022 | GIZA | Chi nhánh | |
| ARIBEGCXLBR | CAIRO | Chi nhánh | |
| ARIBEGCXMOP | CAIRO | Chi nhánh |
Mã SWIFT/BIC chính cho ARAB INTERNATIONAL BANK tại Egypt là ARIBEGCX. Sử dụng ARIBEGCX cho các khoản chuyển tiền đến Trụ sở chính.
Để gửi tiền đến ARAB INTERNATIONAL BANK, hãy nhập mã SWIFT ARIBEGCX vào biểu mẫu chuyển tiền quốc tế của ngân hàng bạn.
Mã 8 ký tự xác định trụ sở chính của ngân hàng. Mã 11 ký tự thêm định danh chi nhánh gồm 3 ký tự. Nếu không chắc chắn, sử dụng mã 8 ký tự thường là an toàn.
Dữ liệu này có nguồn gốc từ các cơ quan đăng ký ngân hàng công cộng và được xác minh thường xuyên. Tuy nhiên, hãy luôn xác nhận mã SWIFT với ngân hàng của bạn trước khi thực hiện chuyển tiền.
Trước khi chuyển tiền, hãy so sánh tỷ giá với các dịch vụ này để có tỷ giá hối đoái tốt nhất.
* Liên kết liên kết. Tỷ giá và tính năng có thể khác nhau. Luôn kiểm tra trước khi chuyển.
Thực hiện các bước kiểm tra bảo mật sau trước khi bạn bắt đầu chuyển tiền quốc tế: